Base64
Base64 đổi byte thành ký tự trong bảng 64 ký hiệu. Nó tiện để truyền dữ liệu nhưng có thể đảo ngược ngay và không phải encryption.
Học viện Encode Keyboard
Mười hai bài ngắn phân biệt chuẩn công bố, profile của Encode Keyboard, quy ước và phép biến đổi biểu đạt. Mỗi bài có mục tiêu, ba bước, ví dụ, quy tắc kiểm tra và thực hành.
Encoding chỉ thay cách biểu diễn. Nó không tạo tính bí mật, xác thực hay bảo vệ mật khẩu và dữ liệu nhạy cảm.
Học các định dạng trong RFC 4648, RFC 3986 và ITU-R M.1677-1, đồng thời hiểu rõ quy tắc canonical mà Encode Keyboard kiểm tra.
Base64 đổi byte thành ký tự trong bảng 64 ký hiệu. Nó tiện để truyền dữ liệu nhưng có thể đảo ngược ngay và không phải encryption.
Base64URL là alphabet an toàn cho URL và tên tệp trong RFC 4648. Nó thay + và / bằng - và _, còn Encode Keyboard xuất dạng không có padding tùy chọn.
Base32 dùng A–Z viết hoa và số 2–7. Alphabet tránh các số dễ nhầm 0, 1, 8 và 9, nhưng kết quả dài hơn Base64.
Base16, thường gọi là hexadecimal hoặc Hex, viết mỗi byte bằng hai ký hiệu trong 0–9 và A–F. Cách này trực tiếp và dễ đọc khi kiểm tra byte.
Percent encoding trong RFC 3986 viết một octet bằng % và hai chữ số hexadecimal. Encode Keyboard chỉ để ký tự URI unreserved ở dạng thường, mọi byte khác đều được encode.
Encode Keyboard dùng Morse quốc tế cho chữ Latin, số và dấu câu được hỗ trợ. Text được chuẩn hóa trước khi encode nên kết quả decode có thể không giống định dạng gốc.
Binary UTF-8 kết hợp chuẩn mã hóa ký tự với cách trình bày bit dễ đọc do app quy định.
Encode Keyboard biểu diễn mỗi byte UTF-8 bằng tám số 0 và 1. Vì vậy tiếng Anh, tiếng Việt và emoji đều dùng được — nhưng một ký tự có thể chiếm nhiều byte.
ROT13 và Mã riêng hữu ích khi mọi người thống nhất quy tắc, nhưng không phải cơ chế bảo mật.
ROT13 xoay mỗi chữ Latin 13 vị trí. Vì bảng chữ cái tiếng Anh có 26 chữ, cùng một phép xử lý vừa encode vừa decode.
Mã riêng cho phép bạn tự đặt quy tắc cụm-từ-thành-cụm-từ. Nó hữu ích khi hai người thống nhất cùng codebook nhưng là quy ước, không phải mật mã.
Emoji, Kaomoji và Leetspeak ưu tiên sắc thái, phong cách; kết quả có thể mơ hồ hoặc cố ý mất thông tin.
Biến đổi Emoji dựa trên ngữ nghĩa thay vì công thức cơ học. Encode Keyboard tìm từ và cụm từ phù hợp rồi áp dụng chế độ và vibe đã chọn.
Kaomoji kết hợp dấu câu và ký tự Unicode thành khuôn mặt biểu cảm. Encode Keyboard thêm một khuôn mặt dựa trên sắc thái nhận diện được hoặc fallback ổn định.
Leetspeak thay một số chữ Latin bằng số hoặc ký hiệu có hình dáng tương tự. Encode Keyboard có ba mức với bảng thay thế ngày càng rộng.